clove tree

Học thuật
Thân thiện
clove tree

A clove tree grows in a sunny botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đinh hương: Một loại cây thường xanh kích thước trung bình, hoa màu đỏ được trồng phổ biếnvùng nhiệt đới. Nụ hoa khô của cây này gia vị đinh hương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clove tree is native to the Maluku Islands in Indonesia. (Cây đinh hương nguồn gốc từ quần đảo Maluku ở Indonesia.)
    • Farmers cultivate the clove tree for its aromatic flower buds. (Nông dân trồng cây đinh hương để lấy nụ hoa thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultivation of the clove tree": việc trồng trọt cây đinh hương.
    • The cultivation of the clove tree requires a tropical climate. (Việc trồng cây đinh hương đòi hỏi khí hậu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Clove (n): đinh hương (nụ hoa khô của cây đinh hương, dùng làm gia vị).
    • She added a clove to the soup for flavor. ( ấy thêm một cây đinh hương vào súp để tạo hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Syzygium aromaticum: Tên khoa học của cây đinh hương.
clove tree

A clove tree grows in a sunny botanical garden.

Noun
  1. cây đinh hương.

Từ đồng nghĩa